Mẹ Ơi, Con Về Rồi
1
Tôi đã dọn dẹp hơn ba trăm hiện trường tử vong.
Thi thể phân hủy, vết máu, giòi bọ—những thứ đó tôi đều có thể tẩy sạch.
Nhưng có một thứ trong căn nhà ấy, dù tôi dùng bao nhiêu chất khử trùng cũng không thể rửa sạch được.
Tôi tên là Lâm Hòa, tôi là một nhân viên xử lý hiện trường án mạng.
Tên gọi chính thức của nghề này là “kỹ thuật viên xử lý nguy cơ sinh học”, nhưng trong giới chúng tôi thích dùng một cách gọi khác hơn—người thu dọn xác chết của những căn nhà.
Cảnh sát mang chứng cứ đi, pháp y mang đáp án đi, người nhà mang tro cốt đi.
Những thứ còn lại, thuộc về tôi.
Vết máu ngấm vào những khe nứt trên sàn nhà, dịch cơ thể thấm sâu vào lớp mút của nệm, mỡ phân hủy bám dính trong từng đường vân của giấy dán tường.
Công việc của tôi là khiến tất cả những thứ đó biến mất, biến căn nhà trở lại thành một căn nhà “bình thường”, để người thuê tiếp theo mãi mãi không biết rằng nơi này từng có một thi thể nằm xuống.
Vào nghề đã tám năm, tôi từng dọn dẹp hơn ba trăm hiện trường.
Bị bắn chết, bị đâm, treo cổ, điểm rơi sau khi nhảy từ tòa nhà xuống, người cắt cổ tay trong bồn tắm, cả một gia đình chết sạch vì ngộ độc khí gas.
Tôi đã chứng kiến đủ mọi cảnh tượng, ngửi qua đủ loại mùi hương.
Tôi từng nghĩ mình sẽ không còn bị bất cứ thứ gì lay động nữa.
Cho đến khi cuộc điện thoại đó gọi đến.
Ngày 17 tháng 9, ba giờ bốn mươi phút chiều.
Tôi vừa dọn xong hiện trường một người đàn ông sống một mình đột tử—nhồi máu cơ tim, bốn ngày sau khi chết mới được phát hiện, mức độ khó không cao.
Tôi đang ngồi trong xe cởi bộ đồ bảo hộ thì điện thoại reo.
“Anh Lâm phải không? Có một việc gấp, trả anh gấp đôi tiền.”
Là giọng của một người đàn ông trung niên, nghe giống chủ nhà hoặc môi giới bất động sản.
Kiểu mở đầu này tôi đã nghe quá nhiều lần rồi.
Việc gấp, trả gấp đôi, xử lý càng nhanh càng tốt—phần lớn là vì căn nhà đang cần sang nhượng gấp, sợ danh tiếng “nhà có người chết” sẽ khiến nó không bán được.
“Gửi địa chỉ cho tôi, tôi xem tình hình thế nào.”
“Thành Đông, khu nhà cũ đường Kiến Thiết, tòa số bảy, đơn nguyên bốn, phòng 502.”
Tôi cau mày.
Tôi biết khu vực đó. Đó là những khu nhà công vụ cũ được xây từ những năm 1990. Người ta chờ giải tỏa suốt hơn mười năm mà vẫn chưa thấy, phần lớn những người còn ở lại đều là người già không nỡ chuyển đi.
“Tình hình thế nào?”
Đầu dây bên kia im lặng một thoáng:
“Một bà cụ sống một mình, chết... khoảng hơn hai tuần rồi.”
Hơn hai tuần.
Tôi nhanh chóng tính toán trong đầu: Giữa tháng Chín, nhiệt độ vẫn trên hai mươi lăm độ C. Hơn hai tuần đủ để thi thể bước vào giai đoạn phân hủy nghiêm trọng.
Với mức độ này, người bình thường chỉ cần mở cửa thôi cũng sẽ lập tức nôn mửa.
Nhưng với tôi, điều đó chỉ có nghĩa là phải mang thêm vài bộ đồ bảo hộ và chuẩn bị thêm mấy thùng dung dịch phân giải enzyme.
“Được, ngày mai—”
“Anh Lâm.”
Ông ta ngắt lời tôi, giọng nói lộ ra vẻ sốt ruột không được tự nhiên cho lắm.
“Hôm nay có thể làm luôn không? Tôi trả thêm tiền.”
Tôi im lặng hai giây.
“Sao phải gấp thế?”
“Tôi...”
Ông ta như đang cân nhắc cách dùng từ.
“Đơn này trước đó đã có hai người nhận rồi.”
“Sau đó thì sao?”
“Người đầu tiên vào làm được nửa tiếng, sau khi đi ra nói thấy không khỏe, trả lại tiền đặt cọc rồi bỏ đi. Người thứ hai còn dứt khoát hơn, vào trong đi một vòng, ngay cả dụng cụ cũng chưa mở ra đã chạy mất.”
Tôi dựa vào ghế xe, châm một điếu thuốc.
“Họ nói thế nào?”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây.
“Họ nói căn nhà... có gì đó không đúng.”
Không đúng.
Tám năm làm nghề, tôi đã nghe ba chữ này không dưới vài chục lần.
Có người nói họ nhìn thấy người chết đứng bên cạnh giường.
Có người nói nghe thấy tiếng móng tay cào vào tường.
Lại có người thề sống thề chết rằng họ ngửi thấy mùi tóc bị đốt cháy.
Tôi không tin những chuyện đó.
Nhưng tôi cũng sẽ không dễ dàng phủ nhận.
Công việc này khiến tôi hiểu một điều—cái chết sẽ để lại dấu vết trong không gian. Không chỉ là những thứ còn sót lại về mặt vật chất như máu thịt, mà còn có một thứ gì đó tinh vi hơn.
Bạn có thể gọi nó là trường khí, có thể gọi là thông tin còn sót lại, cũng có thể gọi nó là “oán khí”.
Khoa học không thể giải thích, không có nghĩa là nó không tồn tại.
Chỉ là đối với tôi, những thứ không thể giải thích không thuộc phạm vi công việc của tôi.
Tôi chỉ chịu trách nhiệm với những thứ có thể lau sạch.
“Gửi định vị đi.”
Tôi dập tắt điếu thuốc.
“Hai tiếng nữa tôi tới.”
Năm giờ rưỡi chiều, tôi đứng dưới tòa nhà số bảy đường Kiến Thiết.
Khu dân cư này cũ nát hơn tôi tưởng.
Lớp sơn tường bong tróc, hành lang chất đầy đồ đạc và những món nội thất bỏ đi. Thang máy đã hỏng từ lâu. Tôi xách hai thùng thiết bị leo lên tầng năm, đến nơi thì hơi thở đã có phần gấp gáp.
Cửa phòng 502 là loại cửa chống trộm kiểu cũ. Lớp sơn đỏ trên tấm sắt đã loang lổ bong tróc, để lộ màu gỉ sét bên dưới.
Trên khung cửa dán một chữ “Phúc” đã ngả vàng, bị treo ngược. Nhìn ngày tháng thì ít nhất cũng đã ba, bốn năm rồi.
Chủ nhà đứng ở đầu kia hành lang, cách tôi năm sáu mét, không dám đến gần.
“Chìa khóa.”
Tôi đưa tay về phía ông ta.
Ông ta chạy nhanh tới nhét chìa khóa vào tay tôi, sau đó lập tức lùi về.
“Anh Lâm, tôi ở dưới lầu chờ... Nếu, nếu có chuyện gì thì anh cứ gọi một tiếng.”
Tôi không để ý đến ông ta, bắt đầu mặc đồ bảo hộ.
Bộ đồ liền thân kín toàn bộ cơ thể, hai lớp găng tay nitrile, khẩu trang N95 rồi bên ngoài phủ thêm một lớp mặt nạ phòng độc, bao giày, kính bảo hộ.
Bộ trang bị này có thể ngăn chặn 99% nguy cơ sinh học, nhưng không thể ngăn mùi.
Khí phân hủy nồng độ cao sẽ xuyên qua mọi lớp lọc, trực tiếp khắc lại dấu ấn trên vùng vỏ não phụ trách khứu giác của bạn.
Năm đầu tiên vào nghề, suốt ba tháng liền, đêm nào tôi cũng giật mình tỉnh giấc.
Bởi trong giấc mơ của tôi lúc nào cũng tràn ngập thứ mùi chết chóc ngọt ngấy đó.
Bây giờ thì không còn nữa.
Tôi đã chai lì rồi.
Chìa khóa tra vào ổ khóa.
Xoay.
“Cạch” một tiếng.
Cánh cửa mở ra một khe.
Mùi lập tức tràn ra ngoài.
Nó giống như trái cây thối, thịt ôi và nước cống bẩn bị trộn lẫn vào nhau, sau đó được ninh nhỏ lửa suốt ba ngày ba đêm.
Thi thể chết hơn hai tuần lên men trong một không gian kín.
Mức độ này được xem là bình thường.
Tôi đẩy cửa bước vào.
Lối vào rất hẹp, chất vài đôi giày vải cũ và dép nhựa.
Sàn nhà lát đá mài kiểu cũ, trong những khe nứt tích tụ bụi bẩn của nhiều năm.
Tôi bật đèn pin công suất lớn. Luồng sáng xuyên vào bóng tối u ám trong căn nhà.
Sau đó, tôi dừng lại.
Mặt trong khung cửa treo một chiếc gương tròn nhỏ.
Mặt gương hướng vào trong, đối diện với bức tường.
Nó bị treo ngược.
Bước chân tôi khựng lại trong thoáng chốc.
Chi tiết này không nên xuất hiện trong một môi trường sống bình thường.
Theo quan niệm dân gian, gương phải được treo ngay ngắn để soi người. Còn treo ngược...
Là để soi một thứ khác.
Tôi tiếp tục đi vào trong, ánh mắt quét qua phòng khách chật hẹp.
Một bộ sofa cũ, một chiếc tủ quần áo bằng gỗ kiểu xưa, một chiếc TV 21 inch phủ đầy bụi.
Trên bệ cửa sổ đặt vài chậu cây xanh đã chết khô từ lâu.
Bên cạnh là một chiếc kéo đang mở, mũi kéo hướng ra ngoài cửa sổ.
Kéo mở, trừ tà.
Đầu giường dán một cành đào, bên trên quấn một sợi dây đỏ đã phai màu.
Cành đào và dây đỏ, dùng để trấn áp tà khí.
Tôi chậm rãi xoay người, ánh mắt rơi xuống góc tường.
Ở đó rải một lớp tro giấy chưa cháy hết, lẫn với những mảnh giấy vàng có hình bùa chú. Chúng bị đốt không hoàn toàn, bên rìa vẫn còn nhìn thấy những nét bùa vẽ bằng chu sa.
Tất cả những thứ này đều có một điểm chung - Chúng còn rất mới.
Trên gương không có bụi.
Chiếc kéo không hề bị gỉ.
Phần gỗ bị gãy của cành đào vẫn còn mang theo những sợi gỗ tươi mới.
Mà chủ nhân của căn nhà này đã chết hơn hai tuần.
Ai đã bước vào đây sau khi bà cụ chết và sắp đặt những thứ này?
Bọn họ đang sợ điều gì?
Tôi đứng nguyên tại chỗ, lặng lẽ quan sát một vòng.
Luồng sáng của đèn pin công suất lớn quét qua từng góc phòng, soi rõ những vật nhỏ được cố tình giấu trong bóng tối.
Sau cánh cửa còn treo một chuỗi tiền Ngũ Đế.
Trên khung cửa nhà vệ sinh dán một lá bùa trấn trạch.
Ngay cả bên cạnh bếp trong phòng bếp cũng đặt một bát gạo sống đã chuyển sang màu đen.
Không thể nào đây là thói quen của bà cụ.
Cho dù một người già sống một mình có mê tín đến đâu, cũng sẽ không biến căn nhà của mình thành bộ dạng này khi còn sống.
Cách bài trí những thứ này rõ ràng là nhằm vào người chết.
Nói chính xác hơn - Là nhằm ngăn người chết “đi ra”.
Tôi kiểm tra lại vị trí của từng món “vật trấn” một lần nữa.
Gương đối diện cửa chính.
Kéo hướng về phía cửa sổ.
Tro bùa đè ở góc tường.
Cành đào phong ấn đầu giường.
Bốn hướng, tất cả đều bị khóa chặt.
Đây là một trận pháp phong tỏa hoàn chỉnh.
Có người đã biến căn nhà này thành một chiếc lồng.
Mà thứ bị nhốt bên trong là thi thể của một bà cụ sống một mình.
Hoặc nói cách khác - Là linh hồn của một bà cụ sống một mình.
Đúng lúc đó, tôi nghe thấy một âm thanh phát ra từ phía sau.
Rất nhẹ.
Rất khẽ.
Giống như tiếng vải vóc cọ xát sột soạt, giống như có người đang ở trong bóng tối, chậm rãi đi đi lại lại.
Tôi không quay đầu.
Tôi nhắm mắt lại, đếm ba giây.
Một.
Hai.
Ba.
Sau đó, tôi xoay người.
Ánh đèn pin xuyên thẳng vào bóng tối phía sau lưng.
Không có gì cả.
Chỉ có cánh cửa dẫn vào phòng ngủ đang khẽ đung đưa trong gió đêm.
Nhưng tất cả cửa sổ đều đã đóng kín.
Tôi không lập tức bước vào phòng ngủ.
Đó là thói quen nghề nghiệp.
Khi bước vào bất kỳ hiện trường tử vong nào, việc đầu tiên luôn là đánh giá, chứ không phải hành động.
Bạn phải biết mình sắp phải đối mặt với thứ gì, đâu là khu vực ô nhiễm cốt lõi, đâu là nơi có thể đặt chân, tình trạng lưu thông không khí ra sao, có nguy hiểm về mặt kết cấu hay không.
Tôi đứng giữa phòng khách, chậm rãi dùng đèn pin quét một vòng.
Những hạt bụi lơ lửng, cuộn lên trong không khí nơi luồng sáng quét qua, giống như một đàn côn trùng nhỏ bị kinh động.
Mùi phân hủy đã ngấm vào từng góc của căn nhà này.
Giấy dán tường, rèm cửa, vỏ bọc ghế sofa—tất cả đều đã nhiễm thứ mùi chết chóc ngọt ngấy ấy.
Nhưng ngoài điều đó ra, tình trạng tổng thể của căn nhà lại sạch sẽ một cách ngoài dự đoán...
Những chiếc gối tựa trên sofa được đặt ngay ngắn.
Điều khiển từ xa trên bàn trà được xếp song song cạnh nhau.