Mẹ Ơi, Con Về Rồi

3

Lá thứ ba:

“Tiểu Vũ:

Hai mươi năm rồi.

Mẹ đã già, chân tay không còn tốt nữa, không thể quỳ nổi rồi.

Nhưng mẹ vẫn có thể gọi.

Chỉ cần mẹ còn sống, mẹ sẽ cứ tiếp tục gọi con.

Con nghe thấy mà, đúng không?

Năm 2017.”

Tất cả những lá thư đều không có địa chỉ, cũng không có dấu vết từng được gửi đi.

Ngay từ đầu, chúng vốn không được viết để gửi.

Chúng chỉ là sự tự an ủi của một bà lão—tự nói với bản thân rằng con trai mình vẫn đang ở đâu đó, vẫn có thể nhận được những lời này.

Tôi đặt những lá thư trở lại.

Khi ngón tay chạm vào phong bì, tôi cảm nhận được một luồng lạnh buốt đến tận xương.

Tôi nhớ đến những vật trấn yểm trong phòng khách—chiếc gương bị treo ngược, chiếc kéo đang mở, cành đào quấn dây đỏ, tro giấy bùa.

Tôi đứng dậy, bước ra khỏi phòng ngủ, một lần nữa quan sát toàn bộ căn nhà.

Những vật trấn yểm ấy trông đặc biệt chói mắt dưới ánh sáng u ám.

Gương treo ngược—khiến linh hồn không thể nhìn thấy lối ra.

Kéo mở—cắt đứt mọi vương vấn.

Cành đào và dây đỏ—trấn áp chấp niệm không chịu tan biến.

Tro bùa bị đốt—xua tan tiếng gọi không chịu rời đi.

Đây không phải là một người con hiếu thảo làm lễ siêu độ cho mẹ sau khi bà qua đời.

Đây là một người đã chạy trốn suốt hai mươi bảy năm, đến lần cuối cùng quay trở lại, cố gắng dùng mọi cách có thể - Để tiếng gọi của mẹ mãi mãi không thể đuổi kịp mình.

Tôi cần phải xác nhận.

Tôi nhanh chóng bước ra khỏi phòng, xuống lầu, và tìm thấy bà lão dắt chó ở cửa khu nhà.

Bà vẫn còn ở dưới đó, đang trò chuyện với mấy người già khác.

Nhìn thấy tôi, bà lập tức bước tới:

“Làm xong rồi à?”

“Vẫn chưa. Tôi muốn hỏi bà vài chuyện.”

Tôi cố gắng khiến giọng mình nghe thật bình tĩnh.

“Bà cụ ở phòng 502... con trai bà ấy... vẫn còn sống chứ?”

Mấy người già nhìn nhau.

“Còn sống mà.”

Một ông lão lên tiếng:

“Nghe nói đang ở miền Nam, làm ăn buôn bán, phát tài rồi.”

“Bao lâu rồi ông ta chưa trở về?”

“Ôi, phải mười mấy, hai mươi năm rồi ấy chứ.”

Bà lão dắt chó thở dài.

“Đến lúc cha nó mất cũng không về. Chỉ có một mình Triệu Quế Phân lo liệu hậu sự.”

“Cha ông ta mất năm nào?”

“Năm 1997.”

Bà suy nghĩ một lát.

“Đúng rồi, chính là năm 97. Năm đó xảy ra trận lũ lớn, lão Triệu mất vào thời điểm ấy.”

Năm 1997.

Cũng chính là năm quyển sổ bắt đầu ghi chép.

“Sau đó thì sao?”

Tôi truy hỏi:

“Con trai bà ấy không bao giờ trở về nữa?”

“Không, một lần cũng không.”

Bà lão lắc đầu.

“Triệu Quế Phân ngày nào cũng ngóng chờ. Cứ đến Tết hay ngày lễ là bà ấy lại đứng trước cửa đợi. Có những đêm chúng tôi còn nghe thấy bà ấy đứng ngoài cửa gọi... gọi tên con trai.”

Giọng bà thấp xuống.

“Nghe... rợn người lắm.”

“Bà ấy gọi gì?”

Bà lão khựng lại, rồi hạ thấp giọng, bắt chước một câu:

“Tiểu Vũ…về nhà ăn cơm đi…”

Một luồng khí lạnh đột ngột chạy dọc sống lưng tôi.

“Bà ấy cứ gọi như thế, gọi suốt bao nhiêu năm.”

Ông lão bổ sung:

“Ban đầu chúng tôi còn khuyên bà ấy. Về sau cũng quen rồi. Bà cụ đáng thương, con trai không về, bản thân bà ấy lại không chịu chấp nhận sự thật, thế là... hóa thành chấp niệm.”

“Vậy sau khi bà ấy qua đời...”

Tôi hít sâu một hơi.

“Có ai đến đây không? Con trai bà ấy ấy?”

Mấy người già trao đổi ánh mắt với nhau.

“Có.”

Bà lão dắt chó nói:

“Ngay mấy ngày trước khi báo cảnh sát. Buổi tối hôm đó tôi xuống lầu đổ rác, nhìn thấy một người đàn ông đi ra từ đơn nguyên số năm. Khoảng bốn, năm mươi tuổi, đi rất vội.”

“Bà chắc chắn là ông ta đi ra từ phòng 502 chứ?”

“Chắc chắn. Lúc đó tôi còn ngửi thấy mùi ấy. Cái mùi đó...”

Bà không nói tiếp.

“Ngày hôm sau tôi đã báo cảnh sát.”

“Người đó...”

Tôi lại hỏi:

“Bà có nhìn rõ diện mạo không?”

“Không nhìn rõ mặt, nhưng...”

Bà cau mày, cố nhớ lại.

“Dáng đi hơi còng, tóc cũng hói đi khá nhiều. Trông rất tiều tụy.”

Cậu thiếu niên trong những bức ảnh, người có đôi lông mày cong lên như trăng khuyết mỗi khi cười...

Hai mươi tám năm đã trôi qua, có lẽ anh ta cũng đã trở thành bộ dạng như thế.

Anh ta đã trở về.

Sau khi mẹ chết, sau khi thi thể bắt đầu phân hủy, sau khi mùi hôi bắt đầu lan ra, cuối cùng anh ta cũng trở về.

Anh ta đứng trước cánh cửa của căn nhà mà suốt hai mươi tám năm chưa từng đặt chân vào.

Anh ta mở cửa.

Ngửi thấy thứ mùi không thể chịu đựng nổi ấy.

Anh ta nhìn thấy thi thể nằm trên giường.

Anh ta nhìn thấy những bức ảnh trên tường, nơi thời gian đã mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi của mình.

Anh ta nhìn thấy quyển sổ kín đặc những dòng chữ “Tiểu Vũ”.

Anh ta nhìn thấy đĩa sườn xào chua ngọt đã mốc meo được đặt trên bàn.

Anh ta nhìn thấy đôi dép được để lại trước cửa dành cho mình.

Sau đó anh ta đã làm gì?

Báo cảnh sát?

Khóc lóc đau đớn?

Quỳ xuống sám hối?

Đều không phải.

Anh ta lấy gương, kéo, gỗ đào, giấy bùa.

Dựa theo tất cả những phương pháp mà anh ta có thể tìm được, anh ta bố trí một trận phong tỏa trong căn phòng này.

Sau đó rời đi.

Ngay cả thi thể cũng không xử lý.

Ngay cả cảnh sát cũng không báo.

Anh ta chỉ đặt những thứ đó xuống, rồi bỏ chạy.

Giống như những gì anh ta đã làm suốt hai mươi tám năm qua.

Trốn chạy.

Tôi trở lại phòng 502.

Nhiệt độ trong căn phòng dường như lại giảm thêm vài độ.

Tôi một lần nữa đứng trước những vật trấn yểm kia.

Lần này, tôi đã hiểu được ý nghĩa thực sự của chúng.

Chúng không phải đang phong tỏa ma quỷ.

Mà là đang phong tỏa cảm giác tội lỗi.

Phong tỏa tiếng gọi của người đã suốt hai mươi tám năm, mỗi năm bốn lần, vào những ngày cố định, đứng trước cánh cửa trống rỗng và gọi:

“Tiểu Vũ, về nhà ăn cơm đi.”

Phong tỏa quyển sổ kín đặc những dòng chữ “Mẹ chờ con”.

Phong tỏa đôi dép mãi mãi được đặt ở cửa chờ người trở về.

Phong tỏa bát sườn xào chua ngọt đã chờ chủ nhân suốt hai mươi tám năm mà vẫn không thấy người đến ăn.

Thứ anh ta phong tỏa không phải oán khí của mẹ.

Mà là hai mươi tám năm vắng mặt mà chính anh ta không thể chịu đựng nổi.

Tôi tiếp tục dọn dẹp.

Tôi dùng cưa điện cắt tấm nệm bị ô nhiễm thành từng mảnh nhỏ, cho vào túi chuyên dụng đựng chất thải sinh học.

Dung dịch phân giải enzyme được phun lên sàn, phân hủy những chất dịch cơ thể còn sót lại đã ngấm vào từng thớ gỗ.

Khi làm việc, tôi thường tập trung toàn bộ ý thức vào thao tác—phun, chờ, lau, rồi lại phun.

Sự lặp đi lặp lại một cách máy móc có thể giúp tôi ngăn cách những cảm xúc không cần thiết.

Nhưng tối nay, có thứ gì đó đang quấy nhiễu tôi.

Không phải những vật trấn yểm.

Cũng không phải chấp niệm trong quyển sổ.

Mà là một cảm giác.

Cảm giác ấy rất khó diễn tả—giống như khi bạn ở một mình trong một căn phòng rộng trống trải, rõ ràng biết chắc không có ai khác, nhưng lông tơ sau gáy vẫn cứ dựng đứng lên.

Bạn sẽ không thể khống chế được mà muốn quay đầu lại, muốn xác nhận rằng phía sau mình thực sự không có gì.

Khi tôi lau đến chân giường, tôi nghe thấy âm thanh đó.

Rất khẽ.

Rất gần.

Là tiếng vải vóc cọ xát sột soạt, giống như có ai đó đang lê bước trên mặt đất.

Âm thanh phát ra từ phía sau lưng tôi.

Tay tôi dừng giữa không trung.

Dung dịch phân giải trên miếng giẻ từng giọt từng giọt rơi xuống sàn, phát ra tiếng tí tách khe khẽ.

Ngoài âm thanh đó ra, tất cả đều chìm vào sự im lặng tuyệt đối.

Tôi không lập tức quay đầu.

Tôi đếm nhịp thở.

Một.

Hai.

Ba.

Bốn.

Tiếng sột soạt biến mất.

Tôi xoay người.

Ánh đèn pin quét qua cửa phòng ngủ.

Không có ai.

Nhưng trên sàn ngay cửa phòng có một chuỗi vệt nước nhàn nhạt, giống như vừa có người đi chân trần qua đó, để lại những dấu chân ẩm ướt.

Dấu chân rất nhỏ.

Là kích cỡ của một người già.

Tôi nhìn chằm chằm vào chuỗi dấu vết ấy, chứng kiến chúng dần dần nhạt đi, bốc hơi ngay trước mắt mình, cuối cùng hoàn toàn biến mất vào không khí.

Mười một giờ bốn mươi phút, tôi hoàn thành giai đoạn dọn dẹp đầu tiên.

Tấm nệm đã được cắt nhỏ và đóng gói.

Các chất ô nhiễm trên sàn cũng đã được xử lý sơ bộ, nhưng ngày mai vẫn cần tiến hành khử trùng chuyên sâu thêm một lần nữa.

Tôi thu dọn dụng cụ, cởi bộ đồ bảo hộ cho vào túi kín, đứng giữa phòng khách tiến hành kiểm tra lần cuối.

Những vật trấn yểm vẫn còn nguyên vị trí.

Gương.

Kéo.

Cành đào.

Tro bùa.

Tôi không động vào chúng.

Ngày mai sẽ xử lý cùng một thể.

Tôi đứng trước bức tường ảnh, nhìn những nụ cười đã bị thời gian đóng băng từ thế kỷ trước.

Trẻ sơ sinh.

Trẻ nhỏ.

Thiếu niên.

Thanh niên.

Sau đó là hai mươi tám năm trống rỗng.

Suốt hai mươi tám năm ấy, bà lão hết lần này đến lần khác đứng trước cửa nhà gọi tên anh.

Ngày mùng Một Tết.

Thanh Minh.

Trung Nguyên.

Sinh nhật anh.

Một năm bốn lần.

Hai mươi tám năm.

Một trăm mười hai lần.

Bà đốt quần áo cũ của anh, chuẩn bị cơm canh cho anh, để dành dép cho anh, mở cửa sổ…

Bà không phải đang gọi hồn người chết.

Bà đang gọi một người còn sống trở về nhà.

Bà dùng nghi thức chiêu hồn, cố gắng từng tiếng từng tiếng gọi một người con trai không chịu trở về.

Và anh đã trở về.

Cuối cùng cũng trở về.

Vào lúc bà đã không còn cách nào để gọi anh nữa.

Tôi tắt đèn pin.

Dưới ánh sáng yếu ớt của đèn đường xuyên qua cửa sổ, tôi nhìn căn phòng này lần cuối.

Trong không khí vẫn còn mùi nước khử trùng hăng hắc, đè lên thứ mùi ngọt ngấy của sự phân hủy vẫn không sao tan hết bên dưới.

Bốn giờ chiều ngày hôm sau, tôi hoàn thành lần dọn dẹp cuối cùng tại phòng 502.

Sàn nhà đã được đánh bóng.

Tường đã được sơn lại.

Trong không khí chỉ còn lại mùi sơn trộn lẫn với mùi chất khử trùng.

Tôi đã thu dọn toàn bộ những vật trấn yểm kia—gương, kéo, cành đào, tro giấy bùa, cùng tất cả những thứ linh tinh khác, đóng gói vào túi.

Khi chủ nhà đến nghiệm thu, ông ta vô cùng hài lòng:

“Anh Lâm, quả nhiên vẫn là anh chuyên nghiệp. Hai người trước đó, một người làm được nửa tiếng đã chạy mất, người còn lại chỉ nhìn một cái đã bỏ đi.”

Tôi không đáp.

Bởi vì tôi đã nhìn thấy những chiếc gương và cây kéo đó.

Tôi biết người bố trí chúng còn tin rằng trong căn phòng này tồn tại một “thứ gì đó” cần phải bị phong tỏa hơn bất kỳ ai khác.

“À đúng rồi.”

Tôi hỏi:

“Chuyện hậu sự của bà cụ đã xử lý xong chưa?”

“Xong rồi. Bên dân chính giúp lo liệu.”

Chủ nhà thở dài.

“Không liên lạc được với con trai bà ấy, gọi điện cũng không được. Cũng là một người đáng thương, nuôi phải một đứa con bất hiếu.”

“Ông chắc chắn là không liên lạc được chứ?”

Chủ nhà ngẩn người:

“Bên tổ dân phố nói đã thử rồi, số điện thoại để lại đều là thuê bao không tồn tại. Sao thế?”

Tôi lắc đầu:

“Không có gì.”

 

Chương trước Chương tiếp
Loading...