Mẹ Ơi, Con Về Rồi

6

“Tôi sợ nhìn thấy ánh mắt thất vọng của bà ấy. Sợ nhìn thấy bà ấy nhận ra rằng người con trai thành đạt mà bà ấy mong đợi suốt hai mươi tám năm hoàn toàn không tồn tại.”

“Tôi sợ bà ấy sẽ hối hận vì đã sinh ra tôi.”

“Đầu tháng trước...”

Anh ta buông tay xuống, nước mắt chảy dài trên má.

“Tôi nghe nói bà ấy có thể đã xảy ra chuyện. Một người họ hàng xa ở quê tình cờ liên lạc với tôi trên mạng, nói rằng đã lâu không ai nhìn thấy mẹ tôi, bảo tôi về xem thử.”

“Lúc đó tôi đang giao đồ ăn. Khi điện thoại vang lên, tôi đang leo cầu thang. Nhìn thấy tin nhắn, tay tôi run đến mức suýt làm ngã cả xe.”

“Tôi xin nghỉ, vay tiền rồi mua vé cho ngày hôm sau.”

“Trên xe, tôi cứ nghĩ mãi xem phải đối mặt với bà ấy thế nào. Nghĩ suốt cả quãng đường mà vẫn không nghĩ ra.”

“Đến nơi thì đã là buổi tối. Tôi không đến tìm tổ dân phố, cũng không đi hỏi hàng xóm. Tôi trực tiếp đến khu dân cư đó, dùng chìa khóa dự phòng mở cửa.”

Giọng anh ta bắt đầu run dữ dội.

“Sau đó tôi ngửi thấy mùi đó.”

“Tôi bước vào và nhìn thấy... nhìn thấy bà ấy nằm trên giường, đã...”

Anh ta không thể nói tiếp, cả người co rúm lại.

Tôi ngồi đối diện, nước mắt cũng rơi xuống.

Rất lâu sau, anh ta mới tiếp tục:

“Tôi đứng ở đó, không biết mình đã đứng bao lâu.”

“Tôi nhìn thấy trong tay bà ấy vẫn nắm chặt một tờ giấy—bảng điểm tiểu học của tôi. Tờ có điểm tuyệt đối cả hai môn.”

“Đầu giường có một đĩa sườn xào chua ngọt, đã mốc hết rồi. Đó là món tôi thích ăn nhất hồi nhỏ.”

“Trước cửa đặt một đôi dép, còn rất mới, là bà ấy chuẩn bị cho tôi.”

“Trên tường toàn là ảnh của tôi.”

“Còn có quyển sổ đó.”

Anh ta ngẩng đầu nhìn tôi.

“Anh có nhìn thấy quyển sổ đó không?”

Tôi gật đầu.

“Trong đó toàn là tên tôi. Bà ấy đã viết suốt hai mươi tám năm. Mỗi năm bốn lần, chưa từng bỏ sót.”

“Bà ấy nghĩ tôi bị thất lạc hồn phách, quên mất đường về nhà.”

“Bà ấy dùng những nghi lễ đó để cố gọi tôi trở về.”

“Nhưng tôi không mất hồn.”

“Tôi chỉ không dám trở về.”

Anh ta bật khóc nức nở.

“Tôi quỳ xuống đất, muốn báo cảnh sát, muốn lo cho bà một tang lễ đàng hoàng, muốn quỳ trước mộ bà, muốn nói với bà rằng tôi xin lỗi.”

“Nhưng lúc đứng dậy, tôi nhìn thấy chính mình trong gương—hơn bốn mươi tuổi, tóc đã hói mất một nửa, sắc mặt vàng vọt, quần áo rách rưới.”

“Tôi đột nhiên nhận ra, nếu bây giờ tôi xuất hiện, nếu hàng xóm nhìn thấy tôi, họ sẽ nghĩ gì?”

“Họ sẽ cười nhạo bà. Họ sẽ nói bà đã chờ đợi suốt hai mươi tám năm, cuối cùng lại chờ được một kẻ như thế này.”

“Tôi không thể làm vậy.”

“Vì thế tôi đi mua những thứ đó—gương, kéo, gỗ đào, giấy bùa. Tôi làm theo những cách tìm được trên mạng, bày chúng trong căn phòng.”

“Sau đó tôi bỏ đi.”

“Anh có biết mình đang phong tỏa thứ gì không?”

Tôi hỏi.

Anh ta sững người.

“Anh tưởng mình đang phong tỏa linh hồn của bà ấy.”

Tôi nói:

“Nhưng thật ra thứ anh đang phong tỏa chính là phần trong con người anh muốn đáp lại tiếng gọi của bà ấy.”

“Anh sợ những chiếc gương, chiếc kéo, cành đào kia mất tác dụng. Anh sợ một ngày nào đó mình sẽ mềm lòng, sẽ sụp đổ, sẽ bất chấp tất cả mà muốn trở về căn nhà đó.”

“Anh sợ mình phải thừa nhận—hai mươi tám năm qua anh sống vô cùng tồi tệ, và anh cần bà ấy.”

“Anh sợ mình sẽ nhận ra—thà làm một đứa con khiến bà thất vọng còn hơn làm một người xa lạ mà bà tự hào.”

Nước mắt anh ta không ngừng tuôn ra.

“Nhưng đã quá muộn rồi.”

Anh ta nghẹn ngào:

“Tôi đã bỏ lỡ.”

“Tôi đã bỏ lỡ hai mươi tám năm.”

“Lúc bà chết, trong tay vẫn còn nắm bảng điểm của tôi.”

“Đến chết bà vẫn chờ tôi trở về.”

“Còn tôi... thậm chí đến dự tang lễ của bà cũng không dám.”

Chúng tôi ngồi rất lâu trong quán ăn nhỏ đó.

Thức ăn đã nguội lạnh, chẳng ai động đũa.

Tôi kể cho anh ta nghe quá trình dọn dẹp phòng 502.

Kể về những bức ảnh, quyển sổ, đôi dép, bát sườn xào chua ngọt.

Kể về sự hiểu lầm của những người hàng xóm—tất cả đều nghĩ anh đã giàu có rồi quên mất mẹ.

“Cho đến tận lúc chết, bà ấy vẫn bảo vệ anh.”

Tôi nói:

“Bà ấy nói với tất cả mọi người rằng anh đang làm ăn ở bên ngoài, rất bận nên không thể về. Bà ấy chưa từng nói một lời xấu nào về anh.”

“Bà ấy chỉ đang đợi anh về ăn cơm.”

“Đơn giản như vậy thôi.”

Tiểu Vũ dùng hai tay che mặt, bờ vai run lên dữ dội.

“Điều bà ấy quan tâm không phải anh có thành công hay không.”

Tôi tiếp tục:

“Điều bà ấy quan tâm chỉ là anh trở về.”

“Nhưng anh đã nghĩ mọi chuyện quá phức tạp. Anh dùng lòng tự trọng, sự xấu hổ và nỗi ám ảnh về thành công của mình, biến một chuyện vốn rất đơn giản thành hai mươi tám năm xa cách.”

“Bà ấy nghĩ anh đã quên bà.”

“Anh lại nghĩ bà ấy quan tâm đến thành tựu của anh.”

“Vì thế, một người đứng trước cửa gọi.”

“Một người trốn chạy cách xa nghìn dặm.”

“Rồi bà ấy chết.”

“Đến lúc chết vẫn còn chờ anh.”

Rất lâu, rất lâu sau, Tiểu Vũ cuối cùng cũng ngẩng đầu lên.

Hai mắt anh sưng đỏ, trên mặt toàn là nước mắt.

“Bây giờ phải làm sao?”

Giọng anh khàn đặc.

“Bây giờ tôi phải làm gì?”

Tôi im lặng một lúc.

“Trở về đi.”

Tôi nói:

“Đến trước mộ bà, mang theo một bát sườn xào chua ngọt.”

“Nói với bà rằng anh đã trở về.”

“Nói với bà rằng anh sống không tốt, nhưng vẫn còn sống.”

“Nói với bà rằng không phải anh không muốn trở về, chỉ là anh đã đi sai đường, đi quá xa, đến mức không biết làm sao để quay đầu.”

“Nói với bà rằng...”

Giọng tôi cũng nghẹn lại.

“Anh đã nghe thấy bà gọi mình.”

Tiểu Vũ ngơ ngác nhìn tôi.

“Nhưng... nhưng bà ấy đã không còn nghe thấy nữa.”

“Bà ấy sẽ nghe thấy.”

Tôi nói:

“Cũng giống như anh có thể nghe thấy tiếng bà gọi anh, bà ấy cũng có thể nghe thấy anh.”

“Cách xa sinh tử, cách xa hai mươi tám năm, bà ấy vẫn luôn nghe thấy.”

Chúng tôi chia tay trước cửa quán ăn.

Tiểu Vũ nói anh sẽ đi mua vé, trở về quê một chuyến.

“Cảm ơn anh.”

Mắt anh vẫn đỏ hoe.

“Cảm ơn anh đã đến tìm tôi.”

“Không cần cảm ơn tôi.”

“Nếu không có anh...”

Anh nghẹn ngào:

“Có lẽ cả đời này tôi cũng không dám trở về.”

Tôi nhìn bóng lưng anh biến mất giữa dòng người.

Người đàn ông trung niên lưng còng, mái tóc hoa râm, khoác trên người bộ quần áo rẻ tiền.

Hai mươi tám năm trước, anh rời khỏi nơi này, nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ vinh quang trở về quê.

Hai mươi tám năm sau, anh vẫn ở nơi này, sống một cuộc đời hèn mọn, đến việc trở về nhà cũng cần người khác đẩy cho một cú.

Nhưng ít nhất, cuối cùng anh cũng sắp trở về rồi.

Ngày 25 tháng 9, tôi trở về thành phố.

Tôi không về nhà ngay mà đến nghĩa trang ở ngoại ô thành phố.

Tôi hỏi thăm được vị trí ngôi mộ của Triệu Quế Phân—đó là một phần mộ công ích do cơ quan dân chính sắp xếp, rất nhỏ, ngay cả bia mộ cũng là loại đơn sơ nhất.

Trên bia chỉ có vài chữ đơn giản:

“Mộ Triệu Quế Phân 1952–2024.”

Ngay cả ảnh cũng không có.

Tôi đứng trước mộ rất lâu.

Sau đó tôi làm một việc mà trước đây chưa từng làm.

Tôi ngồi xổm xuống, khẽ nói:

“Dì à, con trai dì sắp trở về rồi.”

“Anh ấy sẽ mang sườn xào chua ngọt đến cho dì.”

“Anh ấy đã nghe thấy dì gọi rồi.”

Gió thổi qua nghĩa trang, lá cây xào xạc.

Tôi không biết bà có nghe thấy hay không.

Nhưng tôi hy vọng bà đã nghe thấy.

Một tuần sau.

Tôi nhận được điện thoại của Tiểu Vũ.

“Anh Lâm, tôi đã về rồi.”

Giọng anh vẫn khàn, nhưng đã bình tĩnh hơn lần trước một chút.

“Tôi đã đến nghĩa trang.”

“Ừ.”

“Tôi mang sườn xào chua ngọt đến cho bà, còn có cả bánh quế hoa mà bà thích. Tôi ở đó cả buổi chiều.”

“...”

“Tôi đã nói với bà rất nhiều chuyện. Nói rằng tôi xin lỗi bà, nói rằng cả đời này tôi sống rất thất bại, nói rằng tôi không dám trở về vì sợ làm bà thất vọng.”

“Tôi nói với bà rằng sau này tôi sẽ thường xuyên trở về thăm bà. Mỗi dịp lễ Tết đều sẽ về.”

“Tôi nói với bà rằng...”

Giọng anh nghẹn lại.

“Mẹ à, con về rồi.”

Nước mắt tôi rơi xuống.

“Vậy là tốt rồi.”

Tôi nói:

“Nhất định bà đã nghe thấy.”

Đầu dây bên kia vang lên tiếng khóc bị kìm nén.

Rất lâu sau, anh mới bình tĩnh lại.

“Anh Lâm, tôi còn muốn hỏi anh một chuyện.”

“Anh nói đi.”

“Những chiếc gương, chiếc kéo, cành đào... anh đã dọn bỏ hết chưa?”

“Dọn rồi.”

“Vậy thì tốt rồi.” Anh thở phào nhẹ nhõm. “Lúc đó, khi tôi bày những thứ ấy, tôi thực sự đã nghĩ… nghĩ rằng có thể nhốt bà ấy ở đó, không để bà ấy đến tìm tôi.”

“Nhưng bây giờ tôi hiểu rồi.”

“Bà ấy chưa bao giờ muốn nhốt tôi.”

“Thứ nhốt tôi lại… từ đầu đến cuối vẫn luôn là chính tôi.”

Tôi tên là Lâm Hiểu, tôi là một nhân viên dọn dẹp hiện trường án mạng.

Tôi đã xử lý hơn ba trăm hiện trường tử vong.

Xác thối rữa, vết máu, giòi bọ — những thứ đó tôi đều có thể rửa sạch.

Nhưng có những thứ, dù dùng bao nhiêu chất khử trùng cũng không thể rửa sạch.

Ví dụ như tiếng một người mẹ gọi tên con trai suốt hai mươi tám năm.

Ví dụ như những giọt nước mắt một người con trai đã kìm nén suốt hai mươi tám năm.

Ví dụ như những câu “Xin lỗi” chưa bao giờ nói thành lời.

Ví dụ như câu “Về nhà ăn cơm đi” mãi mãi không nhận được hồi đáp.

Làm nghề này lâu rồi, tôi nhận ra một điều —

Nghi thức gọi hồn, đôi khi người sống còn cần nó hơn cả người chết.

Người đã chết sẽ không bao giờ gõ cửa nữa.

Thứ không thể mở được cánh cửa ấy, từ đầu đến cuối vẫn luôn là chính chúng ta.

Chúng ta dùng câu “Đợi sau này” để khóa cánh cửa lại.

Dùng câu “Đợi đến khi thành công” để tìm cho mình một lý do.

Dùng câu “Đợi khi nào có thời gian” để tự an ủi bản thân.

Rồi một ngày kia, ở phía bên kia cánh cửa, đã chẳng còn ai chờ đợi nữa.

Đến lúc đó, bạn sẽ nhận ra —

Thất bại lớn nhất trong đời không phải là bạn chưa từng công thành danh toại.

Mà là bạn đã thành công bỏ lỡ những người thực sự yêu thương mình, những người sẵn lòng chấp nhận bạn dù bạn có trở thành bất cứ dáng vẻ nào.

— HẾT —

Chương trước
Loading...